hữu ngạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bờ bên phải của một con sông: Chỉ bờ sông nằm ở phía tay phải khi người quan sát đứng ở thượng nguồn và nhìn xuống hạ lưu. Đây là thuật ngữ địa lý chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thành phố Hà Nội nằm ở hữu ngạn sông Hồng. (Thành phố Hà Nội nằm ở bờ phải sông Hồng.)
- Khi đi thuyền từ thượng nguồn về, chúng tôi cập bến tại hữu ngạn. (Khi đi thuyền từ thượng nguồn về, chúng tôi cập bến tại bờ phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản địa lý, bản đồ học, quy hoạch đô thị hoặc mô tả địa hình chính thức để chỉ định vị trí chính xác.
- Dự án xây cầu mới nối liền hữu ngạn và tả ngạn. (Dự án xây cầu mới nối liền bờ phải và bờ trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Tả ngạn (danh từ): Bờ bên trái của một con sông (tính từ đầu nguồn trở xuống). Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Thành phố Huế nằm ở tả ngạn sông Hương. (Thành phố Huế nằm ở bờ trái sông Hương.)
Từ đồng nghĩa
- Bờ phải: Cách nói thông thường, ít tính học thuật hơn.
- Bờ bên phải: Cách diễn đạt mô tả đơn giản.
Lưu ý sử dụng
- "Hữu ngạn" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "bờ phải" hoặc mô tả cụ thể (ví dụ: "bờ bên kia", "bờ đối diện") tùy ngữ cảnh.
- Việc xác định đâu là hữu ngạn phải dựa trên hướng nhìn từ thượng nguồn xuống hạ lưu, không phải dựa trên hướng đi cụ thể của người nói tại thời điểm đó.
- Bờ bên phải một con sông tính từ đầu nguồn trở xuống.