hữu ngạn

Học thuật
Thân thiện
hữu ngạn

Một người đứng trên hữu ngạn của con sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bờ bên phải của một con sông: Chỉ bờ sông nằmphía tay phải khi người quan sát đứngthượng nguồn nhìn xuống hạ lưu. Đây thuật ngữ địa chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thành phố Nội nằmhữu ngạn sông Hồng. (Thành phố Nội nằmbờ phải sông Hồng.)
    • Khi đi thuyền từ thượng nguồn về, chúng tôi cập bến tại hữu ngạn. (Khi đi thuyền từ thượng nguồn về, chúng tôi cập bến tại bờ phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản địa , bản đồ học, quy hoạch đô thị hoặc mô tả địa hình chính thức để chỉ định vị trí chính xác.
    • Dự án xây cầu mới nối liền hữu ngạn tả ngạn. (Dự án xây cầu mới nối liền bờ phải bờ trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Tả ngạn (danh từ): Bờ bên trái của một con sông (tính từ đầu nguồn trở xuống). Đây từ trái nghĩa trực tiếp.
    • Thành phố Huế nằmtả ngạn sông Hương. (Thành phố Huế nằmbờ trái sông Hương.)
Từ đồng nghĩa
  • Bờ phải: Cách nói thông thường, ít tính học thuật hơn.
  • Bờ bên phải: Cách diễn đạt mô tả đơn giản.
Lưu ý sử dụng
  • "Hữu ngạn" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "bờ phải" hoặc mô tả cụ thể ( dụ: "bờ bên kia", "bờ đối diện") tùy ngữ cảnh.
  • Việc xác định đâu hữu ngạn phải dựa trên hướng nhìn từ thượng nguồn xuống hạ lưu, không phải dựa trên hướng đi cụ thể của người nói tại thời điểm đó.
hữu ngạn

Một người đứng trên hữu ngạn của con sông.

  1. Bờ bên phải một con sông tính từ đầu nguồn trở xuống.